|
|
LC 200
|
|
Động cơ
|
4.7 lít ( 2UZ-FE)
|
|
Hộp số
|
5 số tự động
|
|
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
|
|
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)
|
mm
|
4950 x 1970 x 1905
|
|
Chiều dài cơ sở
|
mm
|
2850
|
|
Chiều rộng cơ sở
|
Trước x sau
|
mm
|
1640/1635
|
|
Kích thước nội thất ( Dài x Rộng x Cao)
|
mm
|
2715 x 1640 x 1200
|
|
Khoảng sáng gầm xe
|
mm
|
225
|
|
Bán kính quay vòng tối thiểu
|
m
|
5,9
|
|
Trọng lượng
|
Không tải
|
kg
|
2675
|
|
Toàn tải
|
kg
|
3300
|
|
KHUNG XE
|
|
Hệ thống treo
|
Trước
|
|
Ðộc lập với đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
|
|
Sau
|
|
Phụ thuộc, loại 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
|
|
Hệ thống phanh
|
Trước/Sau
|
|
Ðĩa thông gió 17"
|
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
|
lít
|
93 + 45
|
|
Vỏ xe
|
|
|
285/65 R17
|
|
Mâm xe
|
|
|
Mâm đúc 17"
|
|
ĐỘNG CƠ
|
|
VVT-i
|
|
|
Có
|
|
Kiểu
|
|
|
V8, 32 van, DOHC
|
|
Dung tích công tác
|
|
cc
|
4664
|
|
Công suất tối đa (EEC NET)
|
|
HP/rpm
|
271 / 5400
|
|
Mô men xoắn tối đa (EEC NET)
|
|
Kg.m/rpm
|
41.8 / 3400
|
|
Tiêu chuẩn khí thải
|
|
|
Euro Step 3
|
|
Tốc độ tối đa
|
|
Km/h
|
200
|
|
Chế độ 4 bánh chủ động
|
|
|
Toàn phần
|
|
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH
|
|
Kính chiếu hậu ngoài chỉnh điện
|
|
|
Có
|
|
Hệ thống kiểm soát hành trình
|
|
|
Có
|
|
*Hệ thống âm thanh
|
|
|
AM/FM, Cassette, CD 6 đĩa, 6 loa
|
|
*Hệ thống Ðiều hoà
|
Loại
|
|
Tự động, điều chỉnh 2 vùng độc lập
|
|
Bộ lọc khí
|
|
Có
|
|
Ghế
|
Trượt
|
|
Hàng 1 và 2
|
|
Ngả
|
|
Hàng 1 và 2
|
|
Điều chỉnh độ cao
|
|
Ghế người lái + hành khách trước
|
|
Đệm lưng
|
|
Chỉnh điện (ghế người lái)
|
|
Hệ thống mở khóa thông minh
|
|
|
Có
|
|
Khóa cửa từ xa
|
|
|
Có
|
|
Hệ thống khởi động bằng nút bấm
|
|
|
Có
|
|
Hệ thống chống trộm
|
|
|
Hệ thống mã hoá khóa động cơ + Chuông báo động
|
|
Ăng ten
|
|
|
In trên kính
|
|
AN TOÀN
|
|
An toàn chủ động
|
|
|
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
|
|
|
Có
|
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
|
|
|
Có
|
|
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
|
|
|
Có
|
|
An toàn bị động
|
|
|
|
|
Túi khí trước
|
|
|
Có (người lái và hành khách phía trước)
|
|
Túi khí bên hông
|
|
|
Có (người lái và hành khách phía trước)
|
|
Túi khí rèm hai bên cửa sổ
|
|
|
Có
|
|
Hệ thống tự động ngắt nhiên liệu
|
|
|
Có
|
|
*Chiều dài tổng thể là 5250mm nếu tính bánh phụ
|